字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

瞬间

shùnjiān

chớp mắt; khoảnh khắc

Gặp trong câu

气球突然爆了,活动节奏瞬间改变了。

qìqiú tūrán bào le huódòng jiézòu shùnjiān gǎibiàn le

Quả bóng bay đột nhiên nổ, nhịp hoạt động thay đổi ngay trong chớp mắt.

Các chữ trong từ