字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

松

sōng

lỏng; nới lỏng; thả lỏng

Gặp trong câu

这件衣服太松了,需要换一件。

zhè jiàn yīfu tài sōng le xūyào huàn yī jiàn

Bộ quần áo này quá rộng, cần đổi bộ khác.

Các chữ trong từ