字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

搜集

sōují

thu thập; sưu tập

Gặp trong câu

先搜集资料,再筛选需要重点分析的内容。

xiān sōují zīliào zài shāixuǎn xūyào zhòngdiǎn fēnxī de nèiróng

Trước tiên thu thập tài liệu, sau đó sàng lọc nội dung cần phân tích trọng điểm.

Các chữ trong từ