字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

所

suǒ

trợ từ 所 trong 所+V; cái/điều được…

Gặp trong câu

这是大家所熟悉的故事,你所了解的只是其中一部分。

zhè shì dàjiā suǒ shúxi de gùshi nǐ suǒ liǎojiě de zhǐshì qízhōng yī bùfen

Đây là câu chuyện mọi người đều quen thuộc; điều bạn biết chỉ là một phần trong đó.

Các chữ trong từ