字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

淘气

táoqì

nghịch ngợm; tinh nghịch

Gặp trong câu

孩子虽然淘气,却很用心地照顾自己心爱的狗。

háizi suīrán táoqì què hěn yòngxīn de zhàogù zìjǐ xīn’ài de gǒu

Đứa trẻ tuy nghịch nhưng lại chăm sóc chú chó yêu quý của mình rất tận tâm.

Các chữ trong từ