字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

题材

tícái

đề tài; chất liệu/chủ đề sáng tác

Gặp trong câu

这部电影的题材来自真实生活。

zhè bù diànyǐng de tícái láizì zhēnshí shēnghuó

Đề tài của bộ phim này bắt nguồn từ đời sống thực.

Các chữ trong từ