字舟Zizhou
材
Học chữ · Cấp 3

材

PinyincáiHán Việttài

vật liệu · gỗ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 教材, 材料, 身材. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 木Cấp 3Viết cấp 310 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 材

10 từ
教材jiàocáitài liệu giảng dạy
材料cáiliào(nguyên) liệu
身材shēncáivóc dáng
题材tícáiđề tài
棺材guāncaiquan tài
木材mùcáigỗ
器材qìcáithiết bị
素材sùcáitư liệu gốc
药材yàocáidược liệu
原材料yuáncáiliàonguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 7 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
材Số nét7 nét.