字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

天文

tiānwén

thiên văn; thiên văn học

Gặp trong câu

古代天文大师长期观察天空,记录星星的位置。

gǔdài tiānwén dàshī chángqī guānchá tiānkōng jìlù xīngxing de wèizhì

Các bậc thầy thiên văn cổ đại quan sát bầu trời lâu dài và ghi lại vị trí các vì sao.

Các chữ trong từ