字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

通道

tōngdào

lối đi; kênh; hành lang

Gặp trong câu

水从管道进入这个通道以后流到下面。

shuǐ cóng guǎndào jìnrù zhè gè tōngdào yǐhòu liú dào xiàmiàn

Nước đi từ đường ống vào lối này rồi chảy xuống dưới.

Các chữ trong từ