字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

透

tòu

xuyên; thấu; hoàn toàn/cực độ (làm bổ ngữ)

Gặp trong câu

雨太大,外套都湿透了。

yǔ tài dà wàitào dōu shī tòu le

Mưa quá lớn khiến áo khoác ướt sũng.

Các chữ trong từ