字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
透
Từ vựng · HSK 6
透
tòu
Nghe phát âm
xuyên; thấu; hoàn toàn/cực độ (làm bổ ngữ)
Gặp trong câu
雨太大,外套都湿透了。
yǔ tài dà wàitào dōu shī tòu le
Mưa quá lớn khiến áo khoác ướt sũng.
Các chữ trong từ
透
Học trong bài 51 →
Tra từ khác