字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

吐

tǔ

nhổ; phun; thốt ra

Gặp trong câu

他把嘴里的水吐了出来。

tā bǎ zuǐ lǐ de shuǐ tǔ le chūlái

Anh ấy nhổ nước trong miệng ra.

Các chữ trong từ