字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
吐
Từ vựng · HSK 6
吐
tǔ
Nghe phát âm
nhổ; phun; thốt ra
Gặp trong câu
他把嘴里的水吐了出来。
tā bǎ zuǐ lǐ de shuǐ tǔ le chūlái
Anh ấy nhổ nước trong miệng ra.
Các chữ trong từ
吐
Học trong bài 39 →
Tra từ khác