字舟Zizhou
吐
Học chữ · Cấp 5

吐

Pinyintǔ / tùHán Việtthổ
Động từ

nhổ · nôn

6 nétBộ 口Cấp 52 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Phân biệt các cách dùng

tǔĐộng từ · Cấp 5

nhổ

tùĐộng từ · Cấp 5

nôn

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 吐

1 từ
呕吐ǒutùnôn mửa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 6 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
吐Số nét6 nét.