字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

吐

tù

nôn; ói

Gặp trong câu

孩子不舒服,吃完饭以后吐了。

háizi bù shūfu chī wán fàn yǐhòu tù le

Đứa trẻ không khỏe, ăn cơm xong thì nôn.

Các chữ trong từ