字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

拖

tuō

kéo; lê; trì hoãn

Gặp trong câu

公园水面上的木材必须及时拖走,避免影响安全。

gōngyuán shuǐmiàn shàng de mùcái bìxū jíshí tuō zǒu bìmiǎn yǐngxiǎng ānquán

Gỗ trên mặt nước trong công viên phải được kéo đi kịp thời để tránh ảnh hưởng an toàn.

Các chữ trong từ