字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

娃娃

wáwa

búp bê; em bé/trẻ nhỏ

Gặp trong câu

孩子抱着一个娃娃。

háizi bào zhe yī gè wáwa

Đứa trẻ đang ôm một con búp bê.

Các chữ trong từ