字舟Zizhou
娃
Học chữ · Cấp 6

娃

PinyinwáHán Việtoa

em bé · búp bê

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 娃娃. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 女Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 娃

1 từ
娃娃wáwaem bé
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 9 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
娃Số nét9 nét.