字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

外甥

wàisheng

cháu trai (con trai của chị/em gái)

Gặp trong câu

我的外甥正在睡觉,头靠在枕头上。

wǒ de wàisheng zhèngzài shuìjiào tóu kào zài zhěntou shàng

Cháu trai của chị/em gái tôi đang ngủ, đầu tựa trên gối.

Các chữ trong từ