我的外甥正在睡觉,头靠在枕头上。
wǒ de wàisheng zhèngzài shuìjiào tóu kào zài zhěntou shàng
Cháu trai của chị/em gái tôi đang ngủ, đầu tựa trên gối.
wàisheng
wǒ de wàisheng zhèngzài shuìjiào tóu kào zài zhěntou shàng
Cháu trai của chị/em gái tôi đang ngủ, đầu tựa trên gối.