字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

网

wǎng

lưới; mạng

Gặp trong câu

设备周边有一张网,使用时不要把手伸进去。

shèbèi zhōubiān yǒu yī zhāng wǎng shǐyòng shí bù yào bǎ shǒu shēn jìnqù

Xung quanh thiết bị có một tấm lưới; khi sử dụng đừng đưa tay vào trong.

Các chữ trong từ