字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

文艺

wényì

văn nghệ; văn học nghệ thuật

Gặp trong câu

这个文艺节目在专门频道播出,也通过网络传输。

zhè gè wényì jiémù zài zhuānmén píndào bō chū yě tōngguò wǎngluò chuánshū

Chương trình văn nghệ này được phát trên kênh chuyên biệt và cũng truyền tải qua mạng.

Các chữ trong từ