字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

误

wù

làm lỡ; làm sai; khiến hiểu nhầm

Gặp trong câu

这个教训提醒我们,不能再误了时间。

zhè gè jiàoxùn tíxǐng wǒmen bù néng zài wù le shíjiān

Bài học này nhắc chúng ta không được lại làm lỡ thời gian.

Các chữ trong từ