字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

洗漱

xǐshù

rửa mặt, súc miệng và vệ sinh cá nhân

Gặp trong câu

我姨每天洗漱以后去上班。

wǒ yí měi tiān xǐshù yǐhòu qù shàngbān

Dì tôi mỗi ngày vệ sinh cá nhân xong rồi đi làm.

Các chữ trong từ