字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

显

xiǎn

hiện rõ; lộ ra; trông có vẻ

Gặp trong câu

他的面部表情显得很累。

tā de miànbù biǎoqíng xiǎn de hěn lèi

Nét mặt của anh ấy trông rất mệt.

Các chữ trong từ