字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

险

xiǎn

nguy hiểm; hiểm; suýt

Gặp trong câu

这条路很险,晚上不要一个人走。

zhè tiáo lù hěn xiǎn wǎnshang bù yào yī gè rén zǒu

Con đường này rất nguy hiểm, buổi tối đừng đi một mình.

Các chữ trong từ