字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

叙述

xùshù

thuật lại; kể lại

Gặp trong câu

他把观察过程叙述得很清楚。

tā bǎ guānchá guòchéng xùshù de hěn qīngchu

Anh ấy thuật lại quá trình quan sát rất rõ ràng.

Các chữ trong từ