字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

学问

xuéwen

học vấn; tri thức

Gặp trong câu

汉语不是他的母语,但他很有学问。

Hànyǔ bù shì tā de mǔyǔ dàn tā hěn yǒu xuéwen

Tiếng Trung không phải tiếng mẹ đẻ của anh ấy, nhưng anh ấy rất có học vấn.

Các chữ trong từ