字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

宴会

yànhuì

yến tiệc; tiệc chiêu đãi

Gặp trong câu

宴会晚上七点开始。

yànhuì wǎnshang qī diǎn kāishǐ

Yến tiệc bắt đầu lúc bảy giờ tối.

Các chữ trong từ