字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

样

yàng

loại; thứ; kiểu; lượng từ

Gặp trong câu

这里有两样东西。

zhèlǐ yǒu liǎng yàng dōngxi

Ở đây có hai thứ đồ.

Các chữ trong từ