字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
样
Từ vựng · HSK 6
样
yàng
Nghe phát âm
loại; thứ; kiểu; lượng từ
Gặp trong câu
这里有两样东西。
zhèlǐ yǒu liǎng yàng dōngxi
Ở đây có hai thứ đồ.
Các chữ trong từ
样
Học trong bài 42 →
Tra từ khác