字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

野

yě

hoang; hoang dã; không thuần

Gặp trong câu

这只猫很野,不喜欢让人靠近。

zhè zhī māo hěn yě bù xǐhuan ràng rén kàojìn

Con mèo này khá hoang, không thích để người khác lại gần.

Các chữ trong từ