字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

姨

yí

dì; bác/dì bên ngoại; cô/dì (cách gọi phụ nữ lớn tuổi thân quen)

Gặp trong câu

我姨每天洗漱以后去上班。

wǒ yí měi tiān xǐshù yǐhòu qù shàngbān

Dì tôi mỗi ngày vệ sinh cá nhân xong rồi đi làm.

Các chữ trong từ