字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

银

yín

bạc

Gặp trong câu

这种土壤里含有少量铜和银。

zhè zhǒng tǔrǎng lǐ hányǒu shǎoliàng tóng hé yín

Loại đất này chứa một lượng nhỏ đồng và bạc.

Các chữ trong từ