字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

引

yǐn

dẫn; dẫn dắt; kéo/thu hút

Gặp trong câu

大家都很信赖这位队长,他把新人引到安全地点。

dàjiā dōu hěn xìnlài zhè wèi duìzhǎng tā bǎ xīnrén yǐn dào ānquán dìdiǎn

Mọi người đều rất tin cậy đội trưởng này; anh ấy dẫn người mới tới địa điểm an toàn.

Các chữ trong từ