字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

饮用水

yǐnyòngshuǐ

nước uống

Gặp trong câu

饮用水要按要求储存。

yǐnyòngshuǐ yào àn yāoqiú chǔcún

Nước uống cần được bảo quản theo yêu cầu.

Các chữ trong từ