字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

涌现

yǒngxiàn

xuất hiện/tuôn ra hàng loạt

Gặp trong câu

新的想法不断涌现。

xīn de xiǎngfǎ búduàn yǒngxiàn

Những ý tưởng mới không ngừng xuất hiện.

Các chữ trong từ