字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

用处

yòngchù

công dụng; ích lợi

Gặp trong câu

这个工具很有用处。

zhè gè gōngjù hěn yǒu yòngchù

Công cụ này rất có ích.

Các chữ trong từ