字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

于

yú

ở; vào; từ; đối với (giới từ 于, văn viết)

Gặp trong câu

会议于上午九点开始,至于结束时间,我们还没有公布。

huìyì yú shàngwǔ jiǔ diǎn kāishǐ zhìyú jiéshù shíjiān wǒmen hái méiyǒu gōngbù

Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ sáng; còn thời gian kết thúc thì chúng tôi vẫn chưa công bố.

Các chữ trong từ