字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

原料

yuánliào

nguyên liệu

Gặp trong câu

原料已经送到仓库。

yuánliào yǐjīng sòng dào cāngkù

Nguyên liệu đã được chuyển tới kho.

工厂需要检查原料质量。

gōngchǎng xūyào jiǎnchá yuánliào zhìliàng

Nhà máy cần kiểm tra chất lượng nguyên liệu.

Các chữ trong từ