字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

原始

yuánshǐ

nguyên thủy; ban đầu; dữ liệu gốc

Gặp trong câu

研究人员保存了原始数据。

yánjiū rényuán bǎocún le yuánshǐ shùjù

Nhân viên nghiên cứu đã lưu dữ liệu gốc.

Các chữ trong từ