字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

晕

yūn

choáng; chóng mặt; ngất

Gặp trong câu

我有点儿晕,想坐一会儿。

wǒ yǒudiǎnr yūn xiǎng zuò yíhuìr

Tôi hơi chóng mặt, muốn ngồi một lát.

Các chữ trong từ