字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
晕
Từ vựng · HSK 6
晕
yūn
Nghe phát âm
choáng; chóng mặt; ngất
Gặp trong câu
我有点儿晕,想坐一会儿。
wǒ yǒudiǎnr yūn xiǎng zuò yíhuìr
Tôi hơi chóng mặt, muốn ngồi một lát.
Các chữ trong từ
晕
Học trong bài 77 →
Tra từ khác