字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

运送

yùnsòng

vận chuyển; chở/giao

Gặp trong câu

这个系统负责输送水,汽车负责运送东西。

zhè gè xìtǒng fùzé shūsòng shuǐ qìchē fùzé yùnsòng dōngxi

Hệ thống này phụ trách dẫn nước, còn ô tô phụ trách vận chuyển đồ vật.

Các chữ trong từ