字舟Zizhou
送
Học chữ · Cấp 1

送

PinyinsòngHán Việttống
Động từ

gửi; tặng; tiễn

9 nétBộ 辵Cấp 1Viết cấp 112 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 送 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 送

11 từ
送到sòngdàogửi đến; đưa đến
送给sòng gěigửi
发送fāsòngtruyền đi
赠送zèngsòngtặng quà
送礼sòng∥lǐtặng quà
送行sòng∥xíngtiễn biệt
接送jiēsòngđưa đón; chở đi chở về
配送pèisòngghép đơn và giao hàng
输送shūsòngvận chuyển; truyền tải; giao
送别sòng∥biétạm biệt
运送yùnsòngvận chuyển
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辵 · 9 nét

辵Bộ thủBộ số 162 trong hệ tra cứu Unicode.
送Số nét9 nét.