字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
杂
Từ vựng · HSK 6
杂
zá
Nghe phát âm
lẫn lộn; tạp; hỗn tạp
Gặp trong câu
这里东西太杂,需要整理。
zhèlǐ dōngxi tài zá xūyào zhěnglǐ
Đồ đạc ở đây quá lộn xộn, cần sắp xếp.
Các chữ trong từ
杂
Học trong bài 85 →
Tra từ khác