字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

杂

zá

lẫn lộn; tạp; hỗn tạp

Gặp trong câu

这里东西太杂,需要整理。

zhèlǐ dōngxi tài zá xūyào zhěnglǐ

Đồ đạc ở đây quá lộn xộn, cần sắp xếp.

Các chữ trong từ