字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

灾

zāi

tai họa; thảm họa; thiên tai

Gặp trong câu

这里以前发生过大灾。

zhèlǐ yǐqián fāshēng guo dà zāi

Nơi đây trước kia từng xảy ra một tai họa lớn.

Các chữ trong từ