字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
粘
Từ vựng · HSK 6
粘
zhān
Nghe phát âm
dán; dính (zhān)
Gặp trong câu
他把纸粘在墙上。
tā bǎ zhǐ zhān zài qiáng shàng
Anh ấy dán giấy lên tường.
Các chữ trong từ
粘
Học trong bài 69 →
Tra từ khác