字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

粘

zhān

dán; dính (zhān)

Gặp trong câu

他把纸粘在墙上。

tā bǎ zhǐ zhān zài qiáng shàng

Anh ấy dán giấy lên tường.

Các chữ trong từ