字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
招
Từ vựng · HSK 6
招
zhāo
Nghe phát âm
vẫy/gọi; chiêu/tuyển; gây/chuốc
Gặp trong câu
他向我招手。
tā xiàng wǒ zhāo shǒu
Anh ấy vẫy tay với tôi.
Các chữ trong từ
招
Học trong bài 70 →
Tra từ khác