字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

折

zhé

gấp; bẻ/gãy; ngoặt; chiết khấu

Gặp trong câu

这根木头折了,只能重新换一根。

zhè gēn mùtou zhé le zhǐ néng chóngxīn huàn yī gēn

Khúc gỗ này đã gãy, chỉ có thể đổi một khúc khác.

Các chữ trong từ