字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

针

zhēn

kim; mũi kim

Gặp trong câu

医生用针给他治疗。

yīshēng yòng zhēn gěi tā zhìliáo

Bác sĩ dùng kim để điều trị cho anh ấy.

Các chữ trong từ