字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

镇

zhèn

thị trấn; trấn

Gặp trong câu

台风经过这个镇时,风雨很强。

táifēng jīngguò zhè gè zhèn shí fēngyǔ hěn qiáng

Khi bão đi qua thị trấn này, gió mưa rất mạnh.

Các chữ trong từ