字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

支

zhī

chống; đỡ; dựng lên

Gặp trong câu

工作人员用木材把舞台背景支起来。

gōngzuò rényuán yòng mùcái bǎ wǔtái bèijǐng zhī qǐlái

Nhân viên dùng gỗ để chống dựng phông nền sân khấu lên.

Các chữ trong từ