字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

枝

zhī

cành; nhánh; lượng từ cho vật thon/dài

Gặp trong câu

这里放着一卷纸和三枝花。

zhèlǐ fàng zhe yī juǎn zhǐ hé sān zhī huā

Ở đây có một cuộn giấy và ba cành hoa.

Các chữ trong từ