字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

侄子

zhízi

cháu trai (con của anh/em trai)

Gặp trong câu

我的侄子刚上中学,正在考虑以后选理科还是文科。

wǒ de zhízi gāng shàng zhōngxué zhèngzài kǎolǜ yǐhòu xuǎn lǐkē háishi wénkē

Cháu trai của tôi vừa vào trung học và đang cân nhắc sau này chọn khối tự nhiên hay khối xã hội.

Các chữ trong từ